基面
cơ diện
Hán Việt: cơ diện · Pinyin: jī miàn
Tổng quan
mặt phẳng cơ sở (trong vẽ phối cảnh)
Nghĩa
Việt
- Cihui mặt phẳng cơ sở (trong vẽ phối cảnh)
Eng
- CC-CEDICT ground plane (in perspective drawing)
- Cihui ground plane (in perspective drawing)