基體
cơ thể
Hán Việt: cơ thể · Pinyin: jī tǐ
Tổng quan
thể nền | ma trận | đế
Nghĩa
Việt
- Cihui thể nền | ma trận | đế
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 由两种或两种以上不同物质制成的材料或物品中,作为主体部分的物质叫作基体。
Eng
- CC-CEDICT base body|matrix|substrate
- Cihui base body; matrix; substrate
ja
- JMdict base|substrate|substratum