埽境

sào jìngtảo cảnh

Hán Việt: tảo cảnh · Pinyin: sào jìng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓聚集境内全部兵力。

Cấu tạo: 埽 (tảo) + 境 (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓聚集境内全部兵力。

Từ liên quan

Gần nghĩa

境內 · 境内 · 境况 · 境地 · 境域 · 境外 · 境智 · 境界