埽夷

sào yí tảo di

Hán Việt: tảo di · Pinyin: sào yí

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扫荡夷灭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.扫荡夷灭。