埽蕩
tảo đãng
Hán Việt: tảo đãng · Pinyin: sào dàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"埽荡"; 用武力或其他手段肃清敌人; 泛指彻底清除。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"埽荡"。 2.用武力或其他手段肃清敌人。 3.泛指彻底清除。
Hán Việt: tảo đãng · Pinyin: sào dàng