埽蕩 sào dàng · tảo đãng Hán Việt: tảo đãng · Pinyin: sào dàng Tổng quan Cấu tạo: 埽 (tảo) + 蕩 (đãng)Pinyinsào dàngHán Việttảo đãngCấu tạo埽 + 蕩 · tảo + đãng nghĩa thành phần: tảo + đãng