埽迹 tảo tích Hán Việt: tảo tích Tổng quan Cấu tạo: 埽 (tảo) + 迹 (tích)Hán Việttảo tíchCấu tạo埽 + 迹 · tảo + tích nghĩa thành phần: tảo + tích