埽軌 sào guǐ · tảo quỹ Hán Việt: tảo quỹ · Pinyin: sào guǐ Tổng quan Cấu tạo: 埽 (tảo) + 軌 (quỹ)Pinyinsào guǐHán Việttảo quỹCấu tạo埽 + 軌 · tảo + quỹ nghĩa thành phần: tảo + quỹ