埽軌

sào guǐ tảo quỹ

Hán Việt: tảo quỹ · Pinyin: sào guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (quỹ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扫除车轮经过的痕迹。喻与外人断绝交往。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.扫除车轮经过的痕迹。喻与外人断绝交往。