埽跡 sào jì · tảo tích Hán Việt: tảo tích · Pinyin: sào jì Tổng quan Cấu tạo: 埽 (tảo) + 跡 (tích)Pinyinsào jìHán Việttảo tíchCấu tạo埽 + 跡 · tảo + tích nghĩa thành phần: tảo + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绝迹。Tân Hoa Tự Điển 1.绝迹。