堀強 kū qiáng · quật cường Hán Việt: quật cường · Pinyin: kū qiáng Tổng quan Cấu tạo: 堀 (quật) + 強 (cường)Pinyinkū qiángHán Việtquật cườngCấu tạo堀 + 強 · quật + cường nghĩa thành phần: quật + cường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹崛起。Tân Hoa Tự Điển 1.犹崛起。