堂侄

táng zhíđường điệt

Hán Việt: đường điệt · Pinyin: táng zhí

Tổng quan

cháu trai theo dòng nam

新华 · Tân Hoa Đại lục

稱謂。用以稱堂兄弟的兒子。

Cấu tạo: 堂 (đường) + 姪 (điệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cháu họ
  • Google Alex v6 cháu trai
  • Biên soạn son of a cousin (on the paternal side) M:ge/¹míng/²wèi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱謂。用以稱堂兄弟的兒子。

Eng

  • Cihui nephew by the male line

Từ liên quan

Gần nghĩa

侄儿 · 侄女 · 侄妇 · 侄婦 · 侄子 · 侄孙 · 侄孫 · 堂䞋