堂個 táng gè · đường cá Hán Việt: đường cá · Pinyin: táng gè Tổng quan Cấu tạo: 堂 (đường) + 個 (cá)Pinyintáng gèHán Việtđường cáCấu tạo堂 + 個 · đường + cá nghĩa thành phần: đường + cá