堂勇 táng yǒng · đường dũng Hán Việt: đường dũng · Pinyin: táng yǒng Tổng quan Cấu tạo: 堂 (đường) + 勇 (dũng)Pinyintáng yǒngHán Việtđường dũngCấu tạo堂 + 勇 · đường + dũng nghĩa thành phần: đường + dũng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衙役。Tân Hoa Tự Điển 1.衙役。