堂參

táng cān đường tham

Hán Việt: đường tham · Pinyin: táng cān

Tổng quan

Cấu tạo: (đường) + (tham)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 于公堂参谒上司。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.于公堂参谒上司。