堂叔 đường thúc Hán Việt: đường thúc Tổng quan Cấu tạo: 堂 (đường) + 叔 (thúc)Hán Việtđường thúcCấu tạo堂 + 叔 · đường + thúc nghĩa thành phần: đường + thúc Nghĩa EngCihui 堂叔 ángshū n. father's younger male cousin of the same surname M:ge/¹míng/²wèi