堂口

táng kǒu đường khẩu

Hán Việt: đường khẩu · Pinyin: táng kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (đường) + (khẩu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.幫會、幫派。如:「他思索如何改革原有的組織架構,以整合各自為政的堂口勢力。」 2.公堂臺階前。《福惠全書.卷二.蒞任部.出堂規》:「稟擢呈閱或緊急機密口稟,須挨次至堂口跪稟,毋得攙擠喧雜。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 公堂的台阶前; 指帮会。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.公堂的台阶前。 2.指帮会。