堂唱

táng chàng đường xướng

Hán Việt: đường xướng · Pinyin: táng chàng

Tổng quan

Cấu tạo: (đường) + (xướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时歌妓被召在宴席前演唱娱客。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时歌妓被召在宴席前演唱娱客。