堂坳

táng ào đường ao

Hán Việt: đường ao · Pinyin: táng ào

Tổng quan

Cấu tạo: (đường) + (ao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 堂的低处。泛指低洼之处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.堂的低处。泛指低洼之处。

Eng

  • Cihui 堂坳 táng'ào n. damp, low-lying grounds