堂基

táng jī đường cơ

Hán Việt: đường cơ · Pinyin: táng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (đường) + (cơ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《书.大诰》"厥子乃弗肯堂"孔传"子乃不肯为堂基。"后以指基础。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《书.大诰》"厥子乃弗肯堂"孔传"子乃不肯为堂基。"后以指基础。