堂奧
đường áo
Hán Việt: đường áo · Pinyin: táng ào
Tổng quan
nơi sâu trong nhà: sâu/bề sâu/nội địa/khu đất gần trung tâm/sâu xa/sâu sắc/thâm thuý
Nghĩa
Việt
- Cihui nơi sâu trong nhà: sâu/bề sâu/nội địa/khu đất gần trung tâm/sâu xa/sâu sắc/thâm thuý
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 堂的深处。引申为深奥的义理蝙蝠夜深出堂奥|未经钻研,难窥堂奥。
Eng
- Cihui 堂奧 táng'ào n. <wr.> 1. deep, hidden recesses 2. profundities (of thought/knowledge) 3. interior of a country
ja
- JMdict secret knowledge|interior of a temple