堂姨

táng yí đường di

Hán Việt: đường di · Pinyin: táng yí

Tổng quan

Cấu tạo: (đường) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 母亲的叔伯姐妹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.母亲的叔伯姐妹。