堂威 táng wēi · đường uy Hán Việt: đường uy · Pinyin: táng wēi Tổng quan Cấu tạo: 堂 (đường) + 威 (uy)Pinyintáng wēiHán Việtđường uyCấu tạo堂 + 威 · đường + uy nghĩa thành phần: đường + uy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 显示公堂威风的呼喊之声。Tân Hoa Tự Điển 1.显示公堂威风的呼喊之声。