堂客

táng kè đường khách

Hán Việt: đường khách · Pinyin: táng kè

Tổng quan

1. khách nữ; nữ khách。女客人。 2. nữ; phụ nữ。泛指婦女。 3. vợ。妻。

Cấu tạo: (đường) + (khách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. khách nữ; nữ khách。女客人。 2. nữ; phụ nữ。泛指婦女。 3. vợ。妻。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.泛指婦女。舊俗稱男子為「官客」,婦女為「堂客」。《紅樓夢》第四回:「素昔又最厭惡堂客。」 2.稱謂。稱妻子。《儒林外史》第二七回:「到明日,拿四樣首飾來,仍舊叫我家堂客送與,擇個日子就抬人便了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 堂上客人; 女客; 泛指妇女; 特指已婚妇女; 指妻子; 特指娼妓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.堂上客人。 2.女客。 3.泛指妇女。 4.特指已婚妇女。 5.指妻子。 6.特指娼妓。

Eng

  • Cihui 堂客 ángke n. 1. wife 2. female guest 3. woman