堂室 táng shì · đường thất Hán Việt: đường thất · Pinyin: táng shì Tổng quan Cấu tạo: 堂 (đường) + 室 (thất)Pinyintáng shìHán Việtđường thấtCấu tạo堂 + 室 · đường + thất nghĩa thành phần: đường + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 厅堂和内室; 指母与妻。Tân Hoa Tự Điển 1.厅堂和内室。 2.指母与妻。