堂對 táng duì · đường đối Hán Việt: đường đối · Pinyin: táng duì Tổng quan Cấu tạo: 堂 (đường) + 對 (đối)Pinyintáng duìHán Việtđường đốiCấu tạo堂 + 對 · đường + đối nghĩa thành phần: đường + đối