堂差

táng chà đường soa

Hán Việt: đường soa · Pinyin: táng chà

Tổng quan

Cấu tạo: (đường) + (soa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋时谓由中书省授予职务; 旧时妓女应召出外陪嫖客饮酒,叫出堂差。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋时谓由中书省授予职务。 2.旧时妓女应召出外陪嫖客饮酒,叫出堂差。