堂布

táng bù đường bố

Hán Việt: đường bố · Pinyin: táng bù

Tổng quan

Cấu tạo: (đường) + (bố)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種擦拭的粗布。《兒女英雄傳》第二八回:「只見方盤裡擺的,是一條堂布手巾,一條粗布手巾。」《三俠五義》第五七回:「兩個小童就出來了,白玉堂即將溼衣脫去,坐在矮凳之上,週身洗了,用堂布擦乾,穿了中衣等件。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种质地稀疏的布。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种质地稀疏的布。

Eng

  • Cihui 堂布 tángbù n. cleaning rag M:²kuài