堂簾

táng lián đường liêm

Hán Việt: đường liêm · Pinyin: táng lián

Tổng quan

Cấu tạo: (đường) + (liêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 堂廉。借指朝廷; 厅堂所挂之帘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.堂廉。借指朝廷。 2.厅堂所挂之帘。