堂序 táng xù · đường tự Hán Việt: đường tự · Pinyin: táng xù Tổng quan Cấu tạo: 堂 (đường) + 序 (tự)Pinyintáng xùHán Việtđường tựCấu tạo堂 + 序 · đường + tự nghĩa thành phần: đường + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 正厅。序﹐堂东西两壁之墙; 指代家庭。Tân Hoa Tự Điển 1.正厅。序﹐堂东西两壁之墙。 2.指代家庭。