堂廉 táng lián · đường liêm Hán Việt: đường liêm · Pinyin: táng lián Tổng quan Cấu tạo: 堂 (đường) + 廉 (liêm)Pinyintáng liánHán Việtđường liêmCấu tạo堂 + 廉 · đường + liêm nghĩa thành phần: đường + liêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 殿堂的侧边; 泛指殿堂,厅事; 借指朝廷。Tân Hoa Tự Điển 1.殿堂的侧边。 2.泛指殿堂,厅事。 3.借指朝廷。