堂役

táng yì đường dịch

Hán Việt: đường dịch · Pinyin: táng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (đường) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时指学校的勤杂工。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时指学校的勤杂工。