堂扁

táng biǎn đường biển

Hán Việt: đường biển · Pinyin: táng biǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đường) + (biển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 厅堂上的题额。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.厅堂上的题额。