堂斷 táng duàn · đường đoạn Hán Việt: đường đoạn · Pinyin: táng duàn Tổng quan Cấu tạo: 堂 (đường) + 斷 (đoạn)Pinyintáng duànHán Việtđường đoạnCấu tạo堂 + 斷 · đường + đoạn nghĩa thành phần: đường + đoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时官吏审理诉讼案件的判决书。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时官吏审理诉讼案件的判决书。