堂族

táng zú đường tộc

Hán Việt: đường tộc · Pinyin: táng zú

Tổng quan

Cấu tạo: (đường) + (tộc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 同宗非嫡系家族。《紅樓夢》第二回:「只可惜這林家支庶不盛,子孫有限,雖有幾門,卻與如海俱是堂族而已,沒甚親支嫡派的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同宗而非嫡系的亲族。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同宗而非嫡系的亲族。

Eng

  • Cihui 堂族 ángzú n. members of the same clan