堂構 táng gòu · đường cấu Hán Việt: đường cấu · Pinyin: táng gòu Tổng quan Cấu tạo: 堂 (đường) + 構 (cấu)Pinyintáng gòuHán Việtđường cấuCấu tạo堂 + 構 · đường + cấu nghĩa thành phần: đường + cấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"堂构"。EngCihui 堂構 ánggòu n. succession to one's father's profession