堂塗 táng tú · đường đồ Hán Việt: đường đồ · Pinyin: táng tú Tổng quan Cấu tạo: 堂 (đường) + 塗 (đồ)Pinyintáng túHán Việtđường đồCấu tạo堂 + 塗 · đường + đồ nghĩa thành phần: đường + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"堂涂"。亦作"堂途"; 堂下至门的砖路。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"堂涂"。亦作"堂途"。 2.堂下至门的砖路。