堂生

táng shēng đường sanh

Hán Việt: đường sanh · Pinyin: táng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (đường) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓学校学生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓学校学生。