堂眷 táng juàn · đường quyến Hán Việt: đường quyến · Pinyin: táng juàn Tổng quan Cấu tạo: 堂 (đường) + 眷 (quyến)Pinyintáng juànHán Việtđường quyếnCấu tạo堂 + 眷 · đường + quyến nghĩa thành phần: đường + quyến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 女眷。Tân Hoa Tự Điển 1.女眷。