堂簾 táng lián · đường liêm Hán Việt: đường liêm · Pinyin: táng lián Tổng quan Cấu tạo: 堂 (đường) + 簾 (liêm)Pinyintáng liánHán Việtđường liêmCấu tạo堂 + 簾 · đường + liêm nghĩa thành phần: đường + liêm