堂簿

táng bù đường bộ

Hán Việt: đường bộ · Pinyin: táng bù

Tổng quan

Cấu tạo: (đường) + 簿 (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。旧时妓院中的帐簿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。旧时妓院中的帐簿。