堂翁

táng wēng đường ông

Hán Việt: đường ông · Pinyin: táng wēng

Tổng quan

Cấu tạo: (đường) + (ông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明清时县里的属员对知县的尊称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明清时县里的属员对知县的尊称。