堂聯 táng lián · đường liên Hán Việt: đường liên · Pinyin: táng lián Tổng quan Cấu tạo: 堂 (đường) + 聯 (liên)Pinyintáng liánHán Việtđường liênCấu tạo堂 + 聯 · đường + liên nghĩa thành phần: đường + liên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即堂对。Tân Hoa Tự Điển 1.即堂对。