堂萱
đường huyên
Hán Việt: đường huyên · Pinyin: táng xuān
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 母親。參見「萱堂」條。宋.范成大〈致政承奉盧君挽詞〉:「眼看庭玉成名後,身及堂萱未老時。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 代指母亲。
- Tân Hoa Tự Điển 1.代指母亲。
Eng
- Cihui 堂萱 ángxuān n. <wr.> one's mother