堂表 đường biểu Hán Việt: đường biểu Tổng quan Cấu tạo: 堂 (đường) + 表 (biểu)Hán Việtđường biểuCấu tạo堂 + 表 · đường + biểu nghĩa thành phần: đường + biểu Nghĩa EngCihui 堂表 ángbiǎo n. cousins (on both parents' side)