堂贈 táng zèng · đường tặng Hán Việt: đường tặng · Pinyin: táng zèng Tổng quan Cấu tạo: 堂 (đường) + 贈 (tặng)Pinyintáng zèngHán Việtđường tặngCấu tạo堂 + 贈 · đường + tặng nghĩa thành phần: đường + tặng