堂軸 táng zhóu · đường trục Hán Việt: đường trục · Pinyin: táng zhóu Tổng quan Cấu tạo: 堂 (đường) + 軸 (trục)Pinyintáng zhóuHán Việtđường trụcCấu tạo堂 + 軸 · đường + trục nghĩa thành phần: đường + trục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挂在厅堂墙上的字﹑画轴。Tân Hoa Tự Điển 1.挂在厅堂墙上的字﹑画轴。