堂選 táng xuǎn · đường tuyển Hán Việt: đường tuyển · Pinyin: táng xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 堂 (đường) + 選 (tuyển)Pinyintáng xuǎnHán Việtđường tuyểnCấu tạo堂 + 選 · đường + tuyển nghĩa thành phần: đường + tuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋时宰相盐任命官吏叫堂选。Tân Hoa Tự Điển 1.宋时宰相盐任命官吏叫堂选。