堂長 táng zhǎng · đường trường Hán Việt: đường trường · Pinyin: táng zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 堂 (đường) + 長 (trường)Pinyintáng zhǎngHán Việtđường trườngCấu tạo堂 + 長 · đường + trường nghĩa thành phần: đường + trường