堂防

táng fáng đường phòng

Hán Việt: đường phòng · Pinyin: táng fáng

Tổng quan

Cấu tạo: (đường) + (phòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平台和堤坝。《尔雅.释山》"山如堂者密﹐如防者盛。"郭璞注"防﹐堤。盛﹐音成。"后以"堂防"形容绵亘之山势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平台和堤坝。《尔雅.释山》"山如堂者密﹐如防者盛。"郭璞注"防﹐堤。盛﹐音成。"后以"堂防"形容绵亘之山势。